ATSAMA5D41B-CU vs ATSAMA5D43A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D43A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D43A-CU ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip

ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip

ATSAMA5D43A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D43A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Maximum CPU Clock 600 MHz —
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
L2 Cache 128 KB —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) —
Graphics Acceleration Yes (2D accelerator) —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
On-chip ROM 128 KB (secure boot) —
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.1 V to 1.32 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
DDR Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII) —
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) —
CAN CAN-FD —
Display Interface LCD controller with touchscreen —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum Core Frequency — 600 MHz
Core Count — 1
Data Bit Width — 32-bit
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
ROM — 128 KB (boot + crypto library)
External Memory Interface — 16-bit EBI, supports DDR2/LPDDR/DDR3, NAND Flash with ECC
Supply Voltage (Core) — 1.0 V to 1.2 V
Supply Voltage (I/O) — 1.8 V / 3.3 V
USB Ports — 2 x USB 2.0 High-Speed (host + device)
Ethernet MAC — 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps)
Video Decode — H.264 720p @ 30 fps (NEON)
Hardware Crypto — AES, SHA, TRNG, secure boot
ADC — 12-bit, up to 12 channels

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá