ATSAMA5D41B-CU vs ATSAMA5D44A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D44A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D44A-CU ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D44A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Maximum CPU Clock 600 MHz —
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
L2 Cache 128 KB —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) —
Graphics Acceleration Yes (2D accelerator) —
Video Decoder Hardware H.264 720p Hardware H.264 / MPEG-4 / VC-1
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
On-chip ROM 128 KB (secure boot) 128 KB
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.1 V to 1.32 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
DDR Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 361-TFBGA (16x16 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII) 2x GMAC with 1588 PTP
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) USB 2.0 x 3 (1 Host/Device + 2 Host)
CAN CAN-FD —
Display Interface LCD controller with touchscreen —
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Clock Speed — 600 MHz
Core Voltage — 1.1 V to 1.32 V
I/O Voltage — 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V
On-chip SRAM — 128 KB
LCD Controller — Up to 1024 x 768
Image Sensor Interface — Yes (ISI)
Security — Secure boot, AES/SHA, TRNG, tamper pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá