ATSAMA5D41B-CUR vs ATSAMA5D34A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D34A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) 32-bit RISC with FPU + NEON
Core Count 1 —
Operating Frequency 600 MHz (max) —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Internal ROM 128 KB —
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz) DDR2 / LPDDR / NAND / eMMC / SD
L1 Instruction Cache 32 KB 32 KB
L1 Data Cache 32 KB 32 KB
Supply Voltage - Core 1.5 V (typ) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V (typ) —
LCD Controller Up to WXGA (2048 x 2048 pixels) Integrated, up to XGA
Ethernet MAC 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII) —
USB 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device) USB 2.0 High-Speed Host + Device
SD/MMC 2 x SDIO / SDCard / MMC —
Hộp 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch 324-LFBGA 15x15 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Lead-Free Yes —
CPU Core — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock — 536 MHz
ROM (Boot) — 160 KB
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.2 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V (typ)
Ethernet — Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/MII)
CAN — 2x CAN controllers
Image Sensor Interface — Yes (ISI)
Cryptography — AES, TDES, SHA, TRNG
GPIO Count — Up to 105

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá