ATSAMA5D41B-CUR vs ATSAMA5D35A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D35A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D35A-CU ATSAMA5D35A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D35A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D35A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D35A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Core Count 1 —
Operating Frequency 600 MHz (max) —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Internal ROM 128 KB 160 KB
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz) DDR2 / LPDDR / LPDDR2 up to 1 GB
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Supply Voltage - Core 1.5 V (typ) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V (typ) —
LCD Controller Up to WXGA (2048 x 2048 pixels) —
Ethernet MAC 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII) —
USB 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device) 3x USB 2.0 High-Speed (2 host, 1 device)
SD/MMC 2 x SDIO / SDCard / MMC —
Hộp 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch 324-LFBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Clock — 536 MHz
DMIPS Performance — 850 DMIPS
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
Floating Point Unit — VFPv4 (single and double precision)
Core Voltage — 1.08 V to 1.32 V
I/O Voltage — 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V
Low-Power Mode Consumption — < 0.5 mW (retention)
NAND Flash Controller — Yes, 24-bit ECC
Ethernet — 2x GMAC 10/100/1000 Mbps with IEEE 1588
Display Controller — LCD TFT up to 2048x2048
Cryptography — AES, SHA, TDES, TRNG
Touchscreen Controller — Yes, 4/5-wire resistive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá