ATSAMA5D41B-CUR vs ATSAMA5D36A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D36A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CUR ATSAMA5D36A-CUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D36A-CUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D36A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D36A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU and NEON media engine
Core Count 1 1
Operating Frequency 600 MHz (max) —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Internal ROM 128 KB —
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz) —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Supply Voltage - Core 1.5 V (typ) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V (typ) —
LCD Controller Up to WXGA (2048 x 2048 pixels) —
Ethernet MAC 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII) —
USB 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device) 3x USB 2.0 (2 Host + 1 Device/Host)
SD/MMC 2 x SDIO / SDCard / MMC —
Hộp 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch 324-pin LFBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Clock — 536 MHz
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
Operating Voltage - Core — 1.08 V to 1.32 V
Operating Voltage - I/O — 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V
Memory Controller — LPDDR, LPDDR2, DDR2, DDR3, DDR3L, LPDDR3
Graphics Acceleration — Yes (2D composition)
Display Controller — LCD with touchscreen (up to 24-bit)
Ethernet — 10/100/1000 Mbps (1x GMAC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá