ATSAMA5D41B-CUR vs ATSAMA5D42A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D42A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D42A-CUR ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D42A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARM Cortex-A5 (32-bit, single core)
Core Count 1 —
Operating Frequency 600 MHz (max) —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Internal ROM 128 KB 128 KB
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz) —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Supply Voltage - Core 1.5 V (typ) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V (typ) —
LCD Controller Up to WXGA (2048 x 2048 pixels) —
Ethernet MAC 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII) —
USB 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device) USB 2.0 High-Speed Host and Device
SD/MMC 2 x SDIO / SDCard / MMC —
Hộp 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch 361-TFBGA (16 x 16 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Clock — 600 MHz
SIMD Engine — ARM NEON
Floating Point Unit — Yes (single and double precision)
L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache (per core)
L2 Cache — 128 KB
External Memory Support — LPDDR, LPDDR2, DDR2
ADC — 5-channel, 10-bit with resistive touchscreen controller
Crypto Acceleration — AES, SHA-256, TRNG (hardware)
Memory Integrity Monitor — ICM based on SHA-256 (secure boot)
Networking — 10/100 Mbps EMAC with MII/RMII
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: VDDCORE nominal]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá