ATSAMA5D41B-CUR vs ATSAMA5D43A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D43A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D43A-CUR ATSAMA5D43A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D43A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D43A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D43A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARMv7-A
Core Count 1 —
Operating Frequency 600 MHz (max) —
Internal SRAM 128 KB —
Internal ROM 128 KB —
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz) —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Supply Voltage - Core 1.5 V (typ) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V (typ) —
LCD Controller Up to WXGA (2048 x 2048 pixels) 24-bit, WVGA resolution
Ethernet MAC 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII) —
USB 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device) 1x USB 2.0 Host + 1x USB 2.0 OTG
SD/MMC 2 x SDIO / SDCard / MMC —
Hộp 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch 289-LFBGA (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Microchip Technology
Series — SAMA5D4
Core Processor — ARM Cortex-A5
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum CPU Clock — 600 MHz
On-Chip ROM — 128 KB
External Memory Bus — 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2, up to 1 GB
Graphics Accelerator — 2D, integrated
Video Decoder — Hardware H.264 / MPEG-4 / MPEG-2 / VC-1
Touch Interface — maXTouch (on-die)
SIMD Engine — NEON
Ethernet — Dual 10/100/1000 EMAC
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá