ATSAMA5D42A-CUR vs ATSAMA5D31A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D42A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D31A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D42A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D31A-CUR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D31A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D42A-CUR | ATSAMA5D31A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit, single core) | ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU |
| Maximum CPU Clock | 600 MHz | 536 MHz |
| SIMD Engine | ARM NEON | — |
| Floating Point Unit | Yes (single and double precision) | — |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache (per core) | — |
| L2 Cache | 128 KB | — |
| Internal ROM | 128 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| External Memory Support | LPDDR, LPDDR2, DDR2 | — |
| Hộp | 361-TFBGA (16 x 16 mm) | 324-LFBGA (15 mm x 15 mm) |
| ADC | 5-channel, 10-bit with resistive touchscreen controller | — |
| Crypto Acceleration | AES, SHA-256, TRNG (hardware) | — |
| Memory Integrity Monitor | ICM based on SHA-256 (secure boot) | — |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host and Device | 2x USB 2.0 High-Speed Host + Device |
| Networking | 10/100 Mbps EMAC with MII/RMII | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Supply Voltage (Core) | [DATA_NEEDED: VDDCORE nominal] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V (typ) |
| I/O Supply Voltage | — | 1.8 V / 3.3 V |
| External Memory Interface | — | DDR2 / LPDDR2 (16-bit) |
| Ethernet | — | 2x 10/100/1000 MAC with IEEE 1588 |
| Display Controller | — | Integrated LCD controller |
| Operating System Support | — | Linux, Buildroot, OpenWrt |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |