ATSAMA5D42A-CUR vs ATSAMA5D34A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D42A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D42A-CUR ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D42A-CUR ATSAMA5D34A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit, single core) 32-bit RISC with FPU + NEON
Maximum CPU Clock 600 MHz 536 MHz
SIMD Engine ARM NEON —
Floating Point Unit Yes (single and double precision) —
L1 Cache 32 KB I-cache + 32 KB D-cache (per core) —
L2 Cache 128 KB —
Internal ROM 128 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
External Memory Support LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
Hộp 361-TFBGA (16 x 16 mm) 324-LFBGA 15x15 mm, 0.8 mm pitch
ADC 5-channel, 10-bit with resistive touchscreen controller —
Crypto Acceleration AES, SHA-256, TRNG (hardware) —
Memory Integrity Monitor ICM based on SHA-256 (secure boot) —
USB USB 2.0 High-Speed Host and Device USB 2.0 High-Speed Host + Device
Networking 10/100 Mbps EMAC with MII/RMII —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: VDDCORE nominal] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
CPU Core — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
ROM (Boot) — 160 KB
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.2 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V (typ)
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / NAND / eMMC / SD
Ethernet — Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/MII)
CAN — 2x CAN controllers
LCD Controller — Integrated, up to XGA
Image Sensor Interface — Yes (ISI)
Cryptography — AES, TDES, SHA, TRNG
GPIO Count — Up to 105
Trạng thái RoHS — Compliant (Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá