ATSAMA5D42B-CU vs ATSAMA5D43A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D42B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D43A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip
ATSAMA5D42B-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip
ATSAMA5D43A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D42B-CU | ATSAMA5D43A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | SAMA5D4 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 600 MHz | — |
| ROM Size | 128 KB | — |
| SRAM Size | 128 KB | — |
| Operating Voltage (Core) | 1.1 V to 1.32 V | — |
| I/O Voltage | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 361-LFBGA (16x16 mm, TFBGA) | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Memory Controller | LPDDR, LPDDR2, DDR2, LPDDR3, DDR3, DDR3L | — |
| USB | 3 x USB 2.0 High-Speed | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps (1x, GMII/RMII) | — |
| Graphics | 2D engine + LCD controller up to 2048x2048 | — |
| Cryptography | AES, 3DES, SHA-256, TRNG, HMAC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum Core Frequency | — | 600 MHz |
| Data Bit Width | — | 32-bit |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| ROM | — | 128 KB (boot + crypto library) |
| External Memory Interface | — | 16-bit EBI, supports DDR2/LPDDR/DDR3, NAND Flash with ECC |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.0 V to 1.2 V |
| Supply Voltage (I/O) | — | 1.8 V / 3.3 V |
| USB Ports | — | 2 x USB 2.0 High-Speed (host + device) |
| Ethernet MAC | — | 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps) |
| Video Decode | — | H.264 720p @ 30 fps (NEON) |
| Hardware Crypto | — | AES, SHA, TRNG, secure boot |
| ADC | — | 12-bit, up to 12 channels |