ATSAMA5D42B-CUR vs ATSAMA5D42B-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D42B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D42B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CUR ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CU ATSAMA5D42B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D42B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D42B-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D42B-CUR ATSAMA5D42B-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum CPU Clock 600 MHz —
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
ROM Size 128 KB 128 KB
SRAM Size 128 KB 128 KB
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB —
External Memory Interface DDR2/LPDDR/DDR3/LPDDR3 —
Supply Voltage (Core) 1.2 V (typ) —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp 361-TFBGA (16x16 mm) 361-LFBGA (16x16 mm, TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series SAMA5D4 SAMA5D4
Core Processor — ARM Cortex-A5
Maximum Clock Speed — 600 MHz
Operating Voltage (Core) — 1.1 V to 1.32 V
I/O Voltage — 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V
Memory Controller — LPDDR, LPDDR2, DDR2, LPDDR3, DDR3, DDR3L
USB — 3 x USB 2.0 High-Speed
Ethernet — 10/100 Mbps (1x, GMII/RMII)
Graphics — 2D engine + LCD controller up to 2048x2048
Cryptography — AES, 3DES, SHA-256, TRNG, HMAC
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá