ATSAMA5D42B-CUR vs ATSAMA5D44B-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D42B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D44B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CUR ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D44B-CUR ATSAMA5D44B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D44B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D44B-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D42B-CUR ATSAMA5D44B-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum CPU Clock 600 MHz —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
ROM Size 128 KB —
SRAM Size 128 KB —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB 128 KB unified
External Memory Interface DDR2/LPDDR/DDR3/LPDDR3 —
Supply Voltage (Core) 1.2 V (typ) —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 361-TFBGA (16x16 mm) 361-TFBGA (16x16 mm), 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series SAMA5D4 —
Family — SAMA5D4 series (Atmel/Microchip ARM Cortex-A5 MPU)
Core — ARM Cortex-A5 (32-bit, ARMv7-A) with NEON + FPU
Maximum CPU Frequency — 600 MHz
L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
Internal ROM — 128 KB
Internal SRAM — 128 KB
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.32 V (typical 1.2 V)
I/O Supply Voltage — 1.65 V to 3.6 V
Cấp MSL — 3
External Memory Bus — DDR2/LPDDR, NAND Flash, NOR Flash, SRAM
Ethernet — 2x 10/100/1000 GMAC with IEEE 1588
CAN — 2x CAN-FD controllers
USB — 2x USB 2.0 High-Speed Host + 1x USB 2.0 Device
Display — TFT LCD controller up to 2048x2048
Image Sensor Interface (ISI) — Yes
Crypto Acceleration — AES, SHA-1/2, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá