ATSAMA5D43A-CU vs ATSAMA5D44A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D43A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D44A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D43A-CU ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip

ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip

ATSAMA5D43A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D44A-CU ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D43A-CU ATSAMA5D44A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Core Count 1 1
Data Bit Width 32-bit —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
ROM 128 KB (boot + crypto library) —
External Memory Interface 16-bit EBI, supports DDR2/LPDDR/DDR3, NAND Flash with ECC —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 361-TFBGA (16x16 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (Core) 1.0 V to 1.2 V —
Supply Voltage (I/O) 1.8 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
USB Ports 2 x USB 2.0 High-Speed (host + device) —
Ethernet MAC 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps) —
Video Decode H.264 720p @ 30 fps (NEON) —
Hardware Crypto AES, SHA, TRNG, secure boot —
ADC 12-bit, up to 12 channels —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-A5
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Clock Speed — 600 MHz
Core Voltage — 1.1 V to 1.32 V
I/O Voltage — 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V
On-chip ROM — 128 KB
On-chip SRAM — 128 KB
USB — USB 2.0 x 3 (1 Host/Device + 2 Host)
Ethernet — 2x GMAC with 1588 PTP
LCD Controller — Up to 1024 x 768
Image Sensor Interface — Yes (ISI)
Video Decoder — Hardware H.264 / MPEG-4 / VC-1
Security — Secure boot, AES/SHA, TRNG, tamper pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá