ATSAMA5D43B-CU vs ATSAMA5D43A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D43B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D43A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D43B-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D43B-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D43A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU, 128KB ROM | Microchip
ATSAMA5D43A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D43B-CU | ATSAMA5D43A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D4 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Core Count | 1 Core, 32-Bit | 1 |
| Maximum CPU Clock | 600 MHz | — |
| Co-processors / Accelerators | NEON, FPU (VFPv4) | — |
| Instruction Set Architecture | ARMv7-A | — |
| On-chip ROM | 128 KB | — |
| On-chip SRAM | 128 KB | — |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| External Memory Interface | LPDDR, LPDDR2, DDR2 | 16-bit EBI, supports DDR2/LPDDR/DDR3, NAND Flash with ECC |
| Graphics Acceleration | Yes (2D) | — |
| Display Controller | LCD up to WVGA, Touchscreen | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps (1x) | — |
| USB | 3x USB 2.0 (incl. HSIC) | — |
| Supply Voltage - I/O | 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 289-LFBGA (14x14 mm) | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum Core Frequency | — | 600 MHz |
| Data Bit Width | — | 32-bit |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| ROM | — | 128 KB (boot + crypto library) |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.0 V to 1.2 V |
| Supply Voltage (I/O) | — | 1.8 V / 3.3 V |
| USB Ports | — | 2 x USB 2.0 High-Speed (host + device) |
| Ethernet MAC | — | 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps) |
| Video Decode | — | H.264 720p @ 30 fps (NEON) |
| Hardware Crypto | — | AES, SHA, TRNG, secure boot |
| ADC | — | 12-bit, up to 12 channels |