ATSAMA5D43B-CUR vs ATSAMA5D42B-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D43B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D42B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D43B-CUR ATSAMA5D43B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D43B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D43B-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CUR ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42B-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D43B-CUR ATSAMA5D42B-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit —
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
Graphics Acceleration Yes (2D) —
Display & Interface Controllers LCD, Touchscreen —
Ethernet 10/100 Mbps (1 port) —
SATA 1 port —
USB USB 2.0 (3 ports) —
Voltage - I/O 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Security Features AES, SHA, TDES, TRNG —
On-chip ROM 128 KB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm) 361-TFBGA (16x16 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock — 600 MHz
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
ROM Size — 128 KB
SRAM Size — 128 KB
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
L2 Cache — 128 KB
External Memory Interface — DDR2/LPDDR/DDR3/LPDDR3
Supply Voltage (Core) — 1.2 V (typ)
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V (typ)
Trạng thái RoHS — Compliant
Series — SAMA5D4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá