ATSAMA5D44A-CU vs ATSAMA5D42B-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D44A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D42B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D44A-CU ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU - 600MHz Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D44A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D42B-CU ATSAMA5D42B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D42B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip

ATSAMA5D42B-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D44A-CU ATSAMA5D42B-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 600 MHz 600 MHz
Core Voltage 1.1 V to 1.32 V —
I/O Voltage 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V
On-chip ROM 128 KB —
On-chip SRAM 128 KB —
Hộp 361-TFBGA (16x16 mm, 0.8 mm pitch) 361-LFBGA (16x16 mm, TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
USB USB 2.0 x 3 (1 Host/Device + 2 Host) 3 x USB 2.0 High-Speed
Ethernet 2x GMAC with 1588 PTP 10/100 Mbps (1x, GMII/RMII)
LCD Controller Up to 1024 x 768 —
Image Sensor Interface Yes (ISI) —
Video Decoder Hardware H.264 / MPEG-4 / VC-1 —
Security Secure boot, AES/SHA, TRNG, tamper pins —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — SAMA5D4
ROM Size — 128 KB
SRAM Size — 128 KB
Operating Voltage (Core) — 1.1 V to 1.32 V
Memory Controller — LPDDR, LPDDR2, DDR2, LPDDR3, DDR3, DDR3L
Graphics — 2D engine + LCD controller up to 2048x2048
Cryptography — AES, 3DES, SHA-256, TRNG, HMAC
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá