ATSAMA5D44A-CUR vs ATSAMA5D41B-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D44A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D41B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D44A-CUR ATSAMA5D44A-CUR - 600 MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D44A-CUR - 600 MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D44A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CUR ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 600MHz 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D41B-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D44A-CUR ATSAMA5D41B-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Number of Cores 1 —
Maximum CPU Clock 600 MHz —
L2 Cache 128 KB —
NEON SIMD Engine Yes —
Floating-Point Unit Yes —
On-chip ROM 128 KB (boot ROM) —
DDR Memory Controller DDR3/LPDDR/LPDDR2 (16-bit) —
Ethernet 2x GMII/RGMII 10/100/1000 Mbps MAC —
USB 1x USB 2.0 HS Host + 1x USB 2.0 HS Device (with on-chip PHY) 2 x USB 2.0 High-Speed (Host or Device)
CAN 2x CAN-FD —
LCD Controller 24-bit parallel RGB up to 2048x2048 Up to WXGA (2048 x 2048 pixels)
Video Decoder Hardware H.264/MPEG-4 720p —
ADC 5-channel 10-bit ADC with resistive touch controller —
Integrity Check Monitor SHA-256 hardware ICM —
Hộp 361-TFBGA (16x16 mm, 0.5 mm pitch) 289-LFBGA, 14 x 14 mm, 0.65 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — 1
Operating Frequency — 600 MHz (max)
Internal SRAM — 128 KB
Internal ROM — 128 KB
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit, up to 200 MHz)
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Supply Voltage - Core — 1.5 V (typ)
Supply Voltage - I/O — 3.3 V (typ)
Ethernet MAC — 2 x 10/100 Mbps (GMII / RGMII / MII)
SD/MMC — 2 x SDIO / SDCard / MMC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (Tape & Reel)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá