ATSAMA5D44B-CU vs ATSAMA5D36A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D44B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D36A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D44B-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU | Microchip Technology
ATSAMA5D44B-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip
ATSAMA5D36A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D44B-CU | ATSAMA5D36A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 600 MHz | 536 MHz |
| L2 Cache | 128 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| SIMD Engine | ARM NEON | — |
| Floating Point Unit | Yes (VFPv4) | Yes (hardware FPU) |
| MMU | Yes | — |
| Operating Voltage Core | 1.1 V to 1.32 V | — |
| Operating Voltage I/O | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 361-ball TFBGA (16x16 mm) | 324-ball LFBGA, 15 x 15 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green) | Compliant |
| Memory Interface | DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND Flash, NOR Flash, eMMC, SD | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 GMAC with 802.1Q | 1x Gigabit MAC + 1x 10/100 MAC (GMII/RGMII/RMII/MII) |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host + Device with on-chip PHY | USB 2.0 host/device x3 + HSIC x2 |
| CAN | 2x CAN 2.0B | — |
| Display Controller | LCD up to WXGA (1280x768) at 60 fps, 24-bit RGB | — |
| Camera Interface | Image Sensor Interface (ISI), up to 12 Mpixels/s | — |
| Touch Controller | maXTouch analog front-end integrated | — |
| Crypto Accelerators | AES, TDES, SHA, TRNG | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 32-bit RISC |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| NEON Media Engine | — | No |
| Memory Controller | — | 16-bit LPDDR/LPDDR2/DDR2 (single rank) |
| External Bus Interface | — | EBI (NOR/NAND/SRAM) |
| LCD Controller | — | Yes, up to 2048x2048 (hardware graphics accelerator) |
| SD/MMC/SDIO | — | 3 controllers |
| ADC | — | 12-bit, 8-channel |
| Core Supply Voltage | — | 1.08 V to 1.32 V |
| I/O Supply Voltages | — | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V |