ATSAMA5D44B-CUR vs ATSAMA5D44A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D44B-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D44A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D44B-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D44B-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D44A-CUR - 600 MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D44A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D44B-CUR | ATSAMA5D44A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SAMA5D4 series (Atmel/Microchip ARM Cortex-A5 MPU) | — |
| Core | ARM Cortex-A5 (32-bit, ARMv7-A) with NEON + FPU | — |
| Maximum CPU Frequency | 600 MHz | — |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| L2 Cache | 128 KB unified | 128 KB |
| Internal ROM | 128 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Core Supply Voltage | 1.08 V to 1.32 V (typical 1.2 V) | — |
| I/O Supply Voltage | 1.65 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Hộp | 361-TFBGA (16x16 mm), 0.8 mm pitch | 361-TFBGA (16x16 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| External Memory Bus | DDR2/LPDDR, NAND Flash, NOR Flash, SRAM | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 GMAC with IEEE 1588 | 2x GMII/RGMII 10/100/1000 Mbps MAC |
| CAN | 2x CAN-FD controllers | 2x CAN-FD |
| USB | 2x USB 2.0 High-Speed Host + 1x USB 2.0 Device | 1x USB 2.0 HS Host + 1x USB 2.0 HS Device (with on-chip PHY) |
| Display | TFT LCD controller up to 2048x2048 | — |
| Image Sensor Interface (ISI) | Yes | — |
| Crypto Acceleration | AES, SHA-1/2, TRNG | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 (32-bit) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Maximum CPU Clock | — | 600 MHz |
| NEON SIMD Engine | — | Yes |
| Floating-Point Unit | — | Yes |
| On-chip ROM | — | 128 KB (boot ROM) |
| DDR Memory Controller | — | DDR3/LPDDR/LPDDR2 (16-bit) |
| LCD Controller | — | 24-bit parallel RGB up to 2048x2048 |
| Video Decoder | — | Hardware H.264/MPEG-4 720p |
| ADC | — | 5-channel 10-bit ADC with resistive touch controller |
| Integrity Check Monitor | — | SHA-256 hardware ICM |