ATSAMB11-MR210CA vs ATSAMR21G18-MR210UA So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMB11-MR210CA bằng Microchip Technology và ATSAMR21G18-MR210UA bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMB11-MR210CA - BLE 4.1 Module, 2.4GHz, Chip Antenna | Microchip
ATSAMB11-MR210CA ObsoleteMicrochip Technology
ATSAMR21G18-MR210UA - 2.4GHz Zigbee/802.15.4 Wireless Module | Microchip
ATSAMR21G18-MR210UA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMB11-MR210CA | ATSAMR21G18-MR210UA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Protocol | Bluetooth v4.1 (BLE) | — |
| Frequency Band | 2.4 GHz ISM (2402-2480 MHz) | — |
| Supply Voltage Range | 2.3 V to 3.6 V | — |
| RX Current (typical) | 4 mA | — |
| TX Current (typical) | 3 mA | — |
| Antenna | Integrated chip antenna | — |
| Host Interfaces | I2C, SPI, UART | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (solder-mount footprint) |
| Module Type | Transceiver Module (BLE SoC + antenna) | IEEE 802.15.4 / Zigbee / Thread Transceiver Module (SiP) |
| Integrated Silicon | ATSAMB11A BLE SoC | — |
| RF Certification | Module-level pre-certified (per manufacturer) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: industrial range] |
| Hộp | Surface-mount module with integrated chip antenna | — |
| Số chân | [DATA_NEEDED: pin count] | 48-pin SMT (per third-party catalog) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per product page) |
| Integrated IC | — | ATSAMR21G18A |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Core Clock Speed | — | Up to 48 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB |
| SRAM | — | 32 KB |
| RF Frequency Band | — | 2.4 GHz (IEEE 802.15.4) |
| Supported Protocols | — | IEEE 802.15.4, Zigbee, Thread |
| Antenna Interface | — | External antenna via PCB trace / u.FL (per datasheet variant) |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: VBAT operating range] |
| Integrated Serial Flash | — | Yes (external on module) |
| Hardware Crypto Authentication | — | Yes (integrated) |
| Module Dimensions | — | 20 mm × 19 mm |
| Regulatory Approvals | — | FCC, CE (RED) - per module datasheet |