ATSAMB11-XR2100A vs ATSAMB11-XR2100AT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMB11-XR2100A bằng Microchip Technology và ATSAMB11-XR2100AT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMB11-XR2100A - BLE 4.1 SiP Module with Cortex-M0 | Microchip
ATSAMB11-XR2100A ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMB11-XR2100AT - BLE 4.2 SiP Module w/ Cortex-M0 | Microchip
ATSAMB11-XR2100AT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMB11-XR2100A | ATSAMB11-XR2100AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | Bluetooth Low Energy SiP Module | — |
| Bluetooth Version | BLE 4.1 (Bluetooth Smart) | — |
| Frequency Band | 2.4 GHz ISM | 2.402 GHz to 2.480 GHz (ISM 2.4 GHz) |
| Integrated MCU Core | Arm Cortex-M0 | — |
| Embedded Flash | 256 KB | — |
| Embedded RAM | 128 KB | — |
| Integrated Crystal | 26 MHz | — |
| Antenna | External antenna (chip antenna required) | Wire antenna (external, not included on module) |
| Output Power | Programmable, up to +4 dBm typical | [DATA_NEEDED: TX power dBm] |
| Receiver Sensitivity | -94 dBm typical (BLE 1 Mbps, per datasheet) | — |
| TX/RX Switch | Integrated | — |
| Power Amplifier | Integrated | — |
| Power Management | Integrated PMU with multiple low-power modes | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: VBAT range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Bluetooth Certification | Bluetooth SIG qualified stack | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Protocol | — | Bluetooth Low Energy (BLE) v4.2 |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0 |
| Package Type | — | LFLGA-49 module |
| Operating Modes | — | Transmit, Receive, Sleep, Deep Sleep |
| Integrated Functions | — | MCU, Transceiver, Modem, MAC, PA, T/R Switch, PMU |
| Receive Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Flash Memory | — | [DATA_NEEDED: internal Flash size] |
| Series | — | SmartConnect (SAMB11 family) |