ATSAMC20E16A-MNT vs ATSAMC20E17A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMC20E16A-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMC20E17A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMC20E16A-MNT ATSAMC20E16A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMC20E16A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMC20E16A-MNT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMC20E17A-MNT ATSAMC20E17A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMC20E17A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMC20E17A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMC20E16A-MNT ATSAMC20E17A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
SRAM 8 KB 16 KB
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Hộp 32-pin VQFN (5x5 mm) 32-pin VQFN (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +105C
I/O Count 26 —
ADC 12-bit, up to 16 channels 12-bit
DAC 10-bit, 1 channel —
Communication Interfaces 6x SERCOM (UART/SPI/I2C), 1x CAN-FD, 1x I2S —
Timers 16-bit TC x3, 32-bit TCC x1, RTC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
CPU Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8) in-system self-programmable
EEPROM Emulation Flash — 4 KB independent self-programmable
Supply Voltage (5V support) — 5 V tolerant I/O
SERCOM Modules — Up to 6
CAN-FD — Yes
PTC (Peripheral Touch Controller) — Yes
Memory Protection Unit (MPU) — Yes
Micro Trace Buffer — Yes
Hardware Multiplier — Single-cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá