ATSAMC20G16A-AUT vs ATSAMC21G15A-AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMC20G16A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAMC21G15A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMC20G16A-AUT ATSAMC20G16A-AUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMC20G16A-AUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMC20G16A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMC21G15A-AUT ATSAMC21G15A-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAMC21G15A-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAMC21G15A-AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMC20G16A-AUT ATSAMC21G15A-AUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Flash Memory 64 KB —
SRAM 8 KB —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 48-TQFP (7x7 mm)
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (automotive grade) —
SERCOM Modules 6 (configurable UART/SPI/I2C) —
CAN-FD Controller 1 (up to 5 Mbit/s with FD) —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, up to 12 channels 12-bit, up to 20 channels, 1 Msps
DAC 10-bit, 300 kSPS, 1 channel 10-bit, 350 ksps
Peripheral Touch Controller (PTC) Yes Yes (capacitive touch)
Timers/Counters TC (6), TCC (3), RTC (1) —
GPIO Count 38 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Manufacturer — Microchip Technology
Series — SAM C21
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 48 MHz
Program Memory Size (Flash) — 32 KB (32K x 8)
RAM Size — 4 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 5.5 V (5V tolerant I/O)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (AUT grade)
Communication Interfaces — 6x SERCOM (UART/SPI/I2C), CAN-FD
Functional Safety — Class B (IEC 60730) capable
DMA Channels — 6
I/O Pins — 38 (max)
AEC-Q100 Qualified — Yes (AUT automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá