ATSAMC20N18A-ANT vs ATSAMD10C14A-SSNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC20N18A-ANT bằng Microchip Technology và ATSAMD10C14A-SSNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC20N18A-ANT - 256KB Flash Cortex-M0+ MCU 48MHz | Microchip
ATSAMC20N18A-ANT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD10C14A-SSNT - ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 16KB Flash | Microchip
ATSAMD10C14A-SSNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC20N18A-ANT | ATSAMD10C14A-SSNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | — |
| Program Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB | 4 KB |
| EEPROM Emulation Region (separate Flash) | 8 KB | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| GPIO Count | 84 | 12 (approximate, package-limited) |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 14-pin SOIC (SOIC-14 / SS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Tolerance | 5V tolerant | — |
| Hardware Multiplier | Single-cycle 32-bit | — |
| Memory Protection Unit (MPU) | Yes | — |
| Micro Trace Buffer | Yes | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, up to 350 ksps, 5 channels (package-limited) |
| Communication Interfaces | SERCOM (configurable USART/SPI/I2C) | Up to 6 SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) |
| Packing Media | Tape and Reel (1000) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green, lead-free) | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit RISC |
| Family | — | SAM D10C |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Flash Memory | — | 16 KB |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +105 °C |
| Timers | — | 16-bit TC x2, 32-bit TC x1 (RTC + TCC combinations) |
| Green / Lead-Free | — | Green, lead-free |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |