ATSAMC21G17A-MUT vs ATSAMC21G15A-MNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21G17A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMC21G15A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21G17A-MUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAMC21G17A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMC21G15A-MNT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip
ATSAMC21G15A-MNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21G17A-MUT | ATSAMC21G15A-MNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Core Count | Single-core | — |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 128 KB (128K x 8) | 32 KB (32K x 8) |
| EEPROM Emulation Flash | 4 KB (independent self-programmable) | — |
| SRAM | 16 KB | 4 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (MUT grade) | — |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) | 48-QFN (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Programmable I/O Pins | Up to 38 | — |
| DAC | 10-bit, 350 ksps, 1 channel | 10-bit, 1 channel |
| Analog Comparators | 4 with window compare function | — |
| Peripheral Touch Controller | 256-channel capacitive touch/proximity sensing | — |
| Communication Peripherals | SERCOM (I2C/SPI/UART), CAN-FD | — |
| Hardware Multiplier | Single-cycle | — |
| Trace | Micro Trace Buffer (MTB) | — |
| Memory Protection Unit (MPU) | Yes | — |
| Internal Oscillator | 48 MHz (factory-trimmed) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant |
| Family | — | SAM C21 (Functional Safety) |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Data EEPROM | — | 1 KB |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| I/O Tolerance | — | 5 V tolerant |
| Số chân | — | 48 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C |
| GPIO Count (max) | — | 38 |
| ADC | — | 12-bit, up to 16 channels |
| CAN-FD | — | Yes, ISO 11898-1:2015 |
| SERCOM | — | Up to 6 configurable serial interfaces |
| PTC (Touch) | — | Yes, mutual-capacitance supported |
| Watchdog | — | Windowed WDT |