ATSAMC21G18A-AU vs ATSAMD21G18A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21G18A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD21G18A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21G18A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash, 5V | Microchip
ATSAMC21G18A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21G18A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAMD21G18A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21G18A-AU | ATSAMD21G18A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,78 |
| Series | SAM C21 (Cortex-M0+) | SAM D21G (Functional Safety / FuSa) |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Flash | 256 KB | — |
| SRAM | 32 KB | 32 KB |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Tolerance | 5V tolerant | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial, AU suffix) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) | 48-pin TQFP (7x7 mm) |
| GPIO Count | Up to 38 | — |
| SERCOM Modules | 6 (UART/SPI/I2C/LIN configurable) | — |
| CAN-FD | Yes (1 channel) | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels | 14-channel, 12-bit |
| Timers/Counters (TC) | 16-bit, multiple channels | — |
| RTC | 32-bit RTC with calendar | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (mutual/self-cap) | Up to 256 channels (capacitive touch/proximity) |
| DMA | 12 channels (DMAC) | — |
| AEC-Q100 | Grade 1 qualified | — |
| RoHS | Compliant | — |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Programmable I/O Pins | — | Up to 52 |
| DAC | — | 10-bit |
| DMAC Channels | — | 12 |
| Event System Channels | — | 12 |
| Timer/Counters | — | Up to five 16-bit |
| Communication Peripherals (SERCOM) | — | Configurable as USART / SPI / I2C |
| Debug Interface | — | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin |
| Sleep Modes | — | Idle, Standby with SleepWalking |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green package) |