ATSAMC21J16A-ANT vs ATSAMC20N18A-ANT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21J16A-ANT bằng Microchip Technology và ATSAMC20N18A-ANT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21J16A-ANT - 48MHz Cortex-M0+ 64KB Flash 5V MCU | Microchip
ATSAMC21J16A-ANT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMC20N18A-ANT - 256KB Flash Cortex-M0+ MCU 48MHz | Microchip
ATSAMC20N18A-ANT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21J16A-ANT | ATSAMC20N18A-ANT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 32 KB |
| Supply Voltage (VDDIN) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Voltage (VDDIO) | 1.62 V to 5.5 V (independent of VDDIN) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C (industrial) | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, [DATA_NEEDED: channel count from datasheet] | 12-bit |
| DAC | 12-bit, 2 channels (per family datasheet) | — |
| CAN-FD | 1 controller | — |
| SERCOM | 6 configurable (UART/SPI/I2C) | — |
| PTC (Touch Controller) | Yes | — |
| DMA | 4 channels | — |
| MPU | Yes | — |
| Functional Safety (FuSa) | Supported | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green, Pb-free) | Compliant (Green, lead-free) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level from datasheet] | — |
| Ordering Code Suffix | -ANT = 64-TQFP, T&R | — |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| EEPROM Emulation Region (separate Flash) | — | 8 KB |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| GPIO Count | — | 84 |
| I/O Tolerance | — | 5V tolerant |
| Hardware Multiplier | — | Single-cycle 32-bit |
| Memory Protection Unit (MPU) | — | Yes |
| Micro Trace Buffer | — | Yes |
| Communication Interfaces | — | SERCOM (configurable USART/SPI/I2C) |
| Packing Media | — | Tape and Reel (1000) |