ATSAMC21J18A-MUT64 vs ATSAMD20J14A-MNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21J18A-MUT64 bằng Microchip Technology và ATSAMD20J14A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21J18A-MUT64 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash CAN-FD | Microchip
ATSAMC21J18A-MUT64 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20J14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD20J14A-MNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21J18A-MUT64 | ATSAMD20J14A-MNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | — |
| Program Flash Memory | 256 KB | — |
| SRAM | 32 KB | 2 KB |
| EEPROM Emulation Flash | 8 KB (independent self-programmable) | — |
| Supply Voltage (VDDIN) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (VDDIO) | 1.62 V to 3.6 V (5V-tolerant I/O) | — |
| I/O Pins | 52 (approx., 64-VQFN) | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, 20 channels | 12-bit SAR |
| CAN-FD Controllers | 2 | — |
| SERCOM Modules | 6 (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| Timers/Counters | 16-/24-bit, multiple TC channels | — |
| PTC (Touch Channels) | Up to 256 channels | — |
| Memory Protection Unit (MPU) | Yes | — |
| Micro Trace Buffer | Yes | — |
| Hộp | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Functional Safety (FuSa) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ |
| Family | — | SAM D20J |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.14 |
| Flash Memory | — | 16 KB (16K x 8) |
| Supply Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Typical Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C (industrial) |
| Packaging | — | Tape and Reel |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: bonded-out I/O count for 64-pin variant] |
| DAC | — | 10-bit |