ATSAMC21N-XPRO vs ATSAMD11-XPRO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21N-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAMD11-XPRO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21N-XPRO - SAM C21N Xplained Pro MCU Eval Kit | Microchip
ATSAMC21N-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD11-XPRO - SAM D11 Xplained Pro ARM Cortex-M0+ Eval Kit | Microchip
ATSAMD11-XPRO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21N-XPRO | ATSAMD11-XPRO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | MCU Evaluation Board (Xplained Pro) | Evaluation Board (Xplained Pro) |
| Target MCU | ATSAMC21N18A | ATSAMD11D14A |
| Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB | 16 KB |
| SRAM | 32 KB | 4 KB |
| Operating Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Tolerance | 5 V | — |
| Communication Peripherals | 6x SERCOM, CAN-FD, I2C, SPI, UART | — |
| ADC / DAC | 12-bit ADC, 12-bit DAC | — |
| On-board Crypto IC | ATECC508A-MAHDA-T (UDFN-8) | — |
| Main Crystal Frequency | 16 MHz | — |
| RTC Crystal Frequency | 32.768 kHz | — |
| Debug Interface | EDBG (USB) + 10-pin Cortex Debug | — |
| Expansion Headers | 2x Xplained Pro 20-pin + 1x 10-pin mikroBUS | — |
| Supported IDEs | Microchip Studio, MPLAB X, Atmel Studio 7, Zephyr | MPLAB X IDE, Atmel Studio |
| USB Interface | USB Micro-B (power + EDBG + CDC + MSD) | USB Micro-B (power + data) |
| Form Factor | Xplained Pro (approx. 80 x 60 mm) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| MCU Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum Core Clock | — | 48 MHz |
| Series | — | SAM D |
| Board Type | — | Evaluation Platform |
| On-board Debugger | — | EDBG (SWD, CDC, DGI) |
| On-board Crystal | — | 32.768 kHz |
| Extension Headers | — | Dual 20-pin Xplained Pro |
| Packaging (Distributor) | — | Box |