ATSAMC21N-XPRO vs ATSAMD20-XPRO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMC21N-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAMD20-XPRO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMC21N-XPRO - SAM C21N Xplained Pro MCU Eval Kit | Microchip
ATSAMC21N-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20-XPRO - SAM D20 Xplained Pro Cortex-M0+ Eval Kit | Microchip
ATSAMD20-XPRO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMC21N-XPRO | ATSAMD20-XPRO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | MCU Evaluation Board (Xplained Pro) | — |
| Target MCU | ATSAMC21N18A | ATSAMD20J18A |
| Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | ARM Cortex-M0+ 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB | 256 KiB |
| SRAM | 32 KB | 32 KiB |
| Operating Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Tolerance | 5 V | — |
| Communication Peripherals | 6x SERCOM, CAN-FD, I2C, SPI, UART | — |
| ADC / DAC | 12-bit ADC, 12-bit DAC | — |
| On-board Crypto IC | ATECC508A-MAHDA-T (UDFN-8) | — |
| Main Crystal Frequency | 16 MHz | — |
| RTC Crystal Frequency | 32.768 kHz | — |
| Debug Interface | EDBG (USB) + 10-pin Cortex Debug | Embedded Atmel EDBG (USB HID) |
| Expansion Headers | 2x Xplained Pro 20-pin + 1x 10-pin mikroBUS | — |
| Supported IDEs | Microchip Studio, MPLAB X, Atmel Studio 7, Zephyr | — |
| USB Interface | USB Micro-B (power + EDBG + CDC + MSD) | — |
| Form Factor | Xplained Pro (approx. 80 x 60 mm) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Series | — | SAM D20 Xplained Pro |
| Clock Speed | — | 48 MHz |
| Crystal Oscillator | — | 32.768 kHz |
| Extension Headers | — | 3 x Xplained Pro 20-pin |
| Arduino Shield Compatibility | — | Yes, R3 footprint |
| Power Input | — | USB micro-B 5 V |
| Board Form Factor | — | Xplained Pro (approx. 75 x 100 mm) |
| Toolchain Support | — | Microchip Studio / Atmel Studio / MPLAB X IDE / ASF |
| Lead-Free | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +60C (commercial eval kit) |