ATSAMD09C13A-SSUT vs ATSAMD11C14A-SSUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD09C13A-SSUT bằng Microchip Technology và ATSAMD11C14A-SSUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD09C13A-SSUT ATSAMD09C13A-SSUT - ARM Cortex-M0+ 48MHz 8KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD09C13A-SSUT - ARM Cortex-M0+ 48MHz 8KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD09C13A-SSUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD11C14A-SSUT ATSAMD11C14A-SSUT - 32-bit ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 16KB Flash | Microchip

ATSAMD11C14A-SSUT - 32-bit ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 16KB Flash | Microchip

ATSAMD11C14A-SSUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD09C13A-SSUT ATSAMD11C14A-SSUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Family SAM D09 —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) —
SRAM 4 KB —
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
GPIO Count Up to 12 —
Hộp 14-SOIC (150 mil) 14-SOIC (SS) 3.90 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Interface USB 2.0 Full-Speed Device —
ADC 10-bit, up to 350 ksps 12-bit, 10 channels, up to 350 ksps
Serial Communication Up to 4 SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 3 (168 hours)
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 48 MHz
Program Memory Size — 16 KB (16K x 8) FLASH
RAM Size — 4 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Number of I/O Pins — 12
DAC — 10-bit, 1 channel, 350 ksps
USB — USB 2.0 Full-Speed Device
Communication Interfaces — I2C, SPI, UART/USART, USB, I2S
Connectivity — I2C, SPI, UART, USB
Series — SAM D11C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá