ATSAMD10D13A-MUT vs ATSAMD10D13A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD10D13A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMD10D13A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD10D13A-MUT ATSAMD10D13A-MUT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MUT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD10D13A-MNT ATSAMD10D13A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD10D13A-MUT ATSAMD10D13A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
CoreMark/MHz 2.46 2.46
Program Memory (Flash) 8 KB (8K x 8) —
RAM Size 4 KB —
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +105C (industrial)
Hộp 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Series SAM D10D —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 8 KB (8K x 8)
SRAM — 4 KB
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
GPIO Count — 14 (maximum)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device (12 Mbps), on-chip transceiver
ADC — 12-bit SAR, up to 350 ksps, up to 12 channels
Serial Communication (SERCOM) — Up to 6 configurable SERCOM (UART/SPI/I2C)
Timers (TC) — 16-bit TC, up to 6 channels

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá