ATSAMD10D14A-MNT vs ATSAMD10D13A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD10D14A-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMD10D13A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD10D14A-MNT ATSAMD10D14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD10D14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD10D14A-MNT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD10D13A-MNT ATSAMD10D13A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD10D14A-MNT ATSAMD10D13A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Architecture ARM 32-bit ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum 48 MHz —
CoreMark/MHz 2.46 2.46
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
SRAM 4 KB 4 KB
Operating Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 24-pin QFN (4x4 mm) 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad
GPIO Count Up to 22 14 (maximum)
ADC 12-bit 12-bit SAR, up to 350 ksps, up to 12 channels
DAC 10-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020, typical for QFN) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series SAM D10D —
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 8 KB (8K x 8)
Operating Voltage — 1.6 V to 3.6 V
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device (12 Mbps), on-chip transceiver
Serial Communication (SERCOM) — Up to 6 configurable SERCOM (UART/SPI/I2C)
Timers (TC) — 16-bit TC, up to 6 channels
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá