ATSAMD10D14A-MNT vs ATSAMD10D14A-SSNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD10D14A-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMD10D14A-SSNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD10D14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip
ATSAMD10D14A-MNT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD10D14A-SSNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash | Microchip
ATSAMD10D14A-SSNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD10D14A-MNT | ATSAMD10D14A-SSNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Core Architecture | ARM 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | 2.46 |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| Operating Voltage Range | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 24-pin QFN (4x4 mm) | 20-pin SOIC (300 mil) |
| GPIO Count | Up to 22 | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit SAR, up to 350 kSps, up to 12 channels |
| DAC | 10-bit | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020, typical for QFN) | 1 (per SOIC handling guidelines) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per Microchip product page) |
| Series | SAM D10D | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Program Flash Memory | — | 16 KB (16K x 8) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C |
| GPIO Pins | — | 14 (max, package-dependent) |
| SERCOM Modules | — | 6 (configurable as I2C / SPI / UART) |
| Timer / Counter | — | 16-bit TCC and TC peripherals |
| PTC (Touch) | — | Peripheral Touch Controller supported |
| Debug Interface | — | Serial Wire Debug (SWD), 2-wire |