ATSAMD11C14A-SSNT vs ATSAMD11C14A-SSUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD11C14A-SSNT bằng Microchip Technology và ATSAMD11C14A-SSUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD11C14A-SSNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash, USB | Microchip
ATSAMD11C14A-SSNT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD11C14A-SSUT - 32-bit ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 16KB Flash | Microchip
ATSAMD11C14A-SSUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD11C14A-SSNT | ATSAMD11C14A-SSUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Series | SAM D11C | SAM D11C |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| CoreMark / MHz | 2.46 | — |
| Flash Memory | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 14-SOIC (0.154 inch / 3.90 mm width) | 14-SOIC (SS) 3.90 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device (integrated transceiver) | USB 2.0 Full-Speed Device |
| Number of I/O Pins | 12 (in 14-SOIC package) | 12 |
| Communication Interfaces | 6 x SERCOM (UART / I2C / SPI configurable) | I2C, SPI, UART/USART, USB, I2S |
| ADC | 10-channel 12-bit 350 kS/s | 12-bit, 10 channels, up to 350 ksps |
| DAC | 1 x 10-bit 350 kS/s | 10-bit, 1 channel, 350 ksps |
| Timers / PWM Channels | TC x3 (up to 6 PWM), TCC x1 | — |
| Debug Interface | Single-wire SERCOM-debug (SWD optional via fuses) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M0+ |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (16K x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 4 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART, USB |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |