ATSAMD11D14A-UUT vs ATSAMD10D13A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD11D14A-UUT bằng Microchip Technology và ATSAMD10D13A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD11D14A-UUT ATSAMD11D14A-UUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash | Microchip

ATSAMD11D14A-UUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash | Microchip

ATSAMD11D14A-UUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD10D13A-MUT ATSAMD10D13A-MUT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MUT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 8KB Flash | Microchip

ATSAMD10D13A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD11D14A-UUT ATSAMD10D13A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
CoreMark/MHz 2.46 2.46
Program Flash 16 KB —
SRAM 4 KB —
Hộp 20-ball WLCSP 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad
Operating Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
USB USB 2.0 Full-Speed Host/Device with on-chip transceiver —
SERCOM Channels Up to 6 (configurable as I2C/SPI/UART) —
ADC 12-bit, up to 12 channels, 350 kSps —
DAC 10-bit, 1 channel, 350 kSps —
Timers/Counters 6 x 16-bit TC, 1 x 32-bit TCC —
RTC 32.768 kHz with calendar mode —
Touch (PTC) Peripheral Touch Controller supported —
Event System 12-channel inter-peripheral —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (WLCSP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 4 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.63 V
Số chân — 24
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Series — SAM D10D
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá