ATSAMD20E14A-AN vs ATSAMD20E17A-AN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E14A-AN bằng Microchip Technology và ATSAMD20E17A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20E14A-AN - SAM D20 ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip
ATSAMD20E14A-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20E17A-AN - ARM Cortex-M0+ 48MHz 128KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD20E17A-AN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20E14A-AN | ATSAMD20E17A-AN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 2 KB | 16 KB |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | 1.62 V to 3.63 V |
| Operating Temperature Range (Industrial) | -40 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Số chân | 32 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-Wing) | Surface Mount |
| ADC | 12-bit, up to 14 channels | 12-bit, up to 10 channels, 350 ksps |
| DAC | 10-bit, 1 channel | — |
| SERCOM Modules | Up to 6 (configurable as UART/SPI/I2C) | 6 (configurable as UART/SPI/I2C) |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes, hardware capacitive touch support | — |
| RTC | Yes, 32-bit Real-Time Clock | 24-bit with calendar |
| Event System | Yes, peripheral-to-peripheral signalling | — |
| Cấp MSL | MSL3 (168 hours) | MSL3 / 168 hr (per JEDEC J-STD-020, TQFP package) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Program Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| I/O Pins | — | Up to 26 |
| Analog Comparators | — | 2 |
| Timers (TC) | — | 16-bit, multiple channels |
| Event System Channels | — | 8 |
| USB | — | Full-speed USB 2.0 device |
| Lead-Free | — | Yes |