ATSAMD20E14A-AUT vs ATSAMD21E17A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E14A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E17A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20E14A-AUT - Cortex-M0+ MCU 48MHz 16KB FLASH TQFP-32
ATSAMD20E14A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E17A-AU - ARM Cortex-M0+ 48MHz 128KB MCU 32-TQFP | Microchip
ATSAMD21E17A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20E14A-AUT | ATSAMD21E17A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | — |
| Architecture | 32-bit RISC | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 2 KB | 16 KB |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (Industrial) | -40C to +85C | — |
| Supply Voltage (Analog) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| ADC | 12-bit, up to 10 channels [DATA_NEEDED: exact channel count for E variant] | 12-bit, up to 350 ksps, up to 20 channels |
| DAC | 10-bit | 10-bit, 1 channel |
| SERCOM (Configurable Serial) | Up to 6 channels | — |
| Timers | 16-bit TC [DATA_NEEDED: instance count] | — |
| Comparators | 2 analog comparators | — |
| RTC | 32 kHz with calendar | — |
| PTC (Peripheral Touch Controller) | Yes | — |
| Event System | Yes (inter-peripheral signalling) | — |
| Debug Interface | SWD | — |
| Peripheral Supply | [DATA_NEEDED: I/O supply current typ.] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: process node] | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ (SAM D21E family) |
| CPU Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Program Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| RWW (Read-While-Write) Flash Section | — | 4 KB |
| Operating Voltage Range (VDDIN) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) with on-chip transceiver |
| SERCOM Channels | — | 6 (configurable as UART/SPI/I2C) |
| Timer/Counters | — | Three 16-bit TC, one 32-bit TCC, one 24-bit RTC |
| DMA Controller | — | 12 channels |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Functional Safety (FuSa) | — | SAM D21E family supports FuSa variants |