ATSAMD20E15A-AN vs ATSAMD20E15A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E15A-AN bằng Microchip Technology và ATSAMD20E15A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20E15A-AN ATSAMD20E15A-AN - 32KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-AN - 32KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20E15A-MNT ATSAMD20E15A-MNT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-MNT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20E15A-AN ATSAMD20E15A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 32 KB 32 KB
SRAM 4 KB 4 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
CoreMark Performance 2.14 CoreMark/MHz —
ADC Resolution 12-bit —
DAC Resolution 10-bit —
Peripheral Touch Controller 256 channels —
SERCOM Modules 6 (configurable UART/SPI/I2C) 6 (configurable as I2C / SPI / UART)
Hộp 32-pin TQFP 32-pin VQFN (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Core — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C (industrial)
ADC — 12-bit, up to 350 ksps, 20 channels
Analog Comparators — 2
Timers/Counters — TC (16-bit) x3 + TCC (24-bit) x2 + RTC x1
GPIO Count — 26 (maximum, package-dependent)
DMA Channels — 12
Cấp MSL — 3
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]
AEC-Q100 — Not qualified (industrial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá