ATSAMD20E16B-MU vs ATSAMD20E14B-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E16B-MU bằng Microchip Technology và ATSAMD20E14B-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20E16B-MU ATSAMD20E16B-MU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMD20E16B-MU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMD20E16B-MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20E14B-MUT ATSAMD20E14B-MUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD20E14B-MUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD20E14B-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20E16B-MU ATSAMD20E14B-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Maximum CPU Clock 48 MHz 48 MHz
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
SRAM 8 KB 2 KB
Hộp 32-pin VQFN (5x5 mm) with exposed pad 32-pin VQFN (5x5 mm) with Exposed Pad
Operating Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
I/O Pins 26 (approx., datasheet-confirm per variant) —
SERCOM Instances 4 (configurable as UART/SPI/I2C) —
ADC 12-bit, up to 20 channels 12-bit, up to 16 channels, 350 ksps
Analog Comparators 2 —
Brown-Out Detectors 2 —
Timers/Counters 6 —
RTC Yes, 32 kHz domain —
Watchdog Timer Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for VQFN) 3
Core — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Flash Memory — 16 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
GPIO Pins — 26
SERCOM Channels — 6 (UART/SPI/I2C configurable)
Lead-Free — Yes
Packaging Type — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá