ATSAMD20E17A-AN vs ATSAMD20E15A-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E17A-AN bằng Microchip Technology và ATSAMD20E15A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20E17A-AN ATSAMD20E17A-AN - ARM Cortex-M0+ 48MHz 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20E17A-AN - ARM Cortex-M0+ 48MHz 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20E17A-AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20E15A-AN ATSAMD20E15A-AN - 32KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-AN - 32KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAMD20E15A-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20E17A-AN ATSAMD20E15A-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Maximum Clock Speed 48 MHz —
Program Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB 4 KB
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP
I/O Pins Up to 26 —
ADC 12-bit, up to 10 channels, 350 ksps —
Analog Comparators 2 —
SERCOM Modules 6 (configurable as UART/SPI/I2C) 6 (configurable UART/SPI/I2C)
Timers (TC) 16-bit, multiple channels —
RTC 24-bit with calendar —
Event System Channels 8 —
USB Full-speed USB 2.0 device —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL MSL3 / 168 hr (per JEDEC J-STD-020, TQFP package) —
Core Architecture — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 32 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
CoreMark Performance — 2.14 CoreMark/MHz
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 10-bit
Peripheral Touch Controller — 256 channels
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá