ATSAMD20E17A-AU vs ATSAMD20E18A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E17A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD20E18A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20E17A-AU ATSAMD20E17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAMD20E17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAMD20E17A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20E18A-AU ATSAMD20E18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 32-TQFP | Microchip

ATSAMD20E18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 32-TQFP | Microchip

ATSAMD20E18A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20E17A-AU ATSAMD20E18A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-TQFP 7x7 mm
Số chân 32 —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
ADC 12-bit, up to 20 channels 12-bit, 350 ksps, up to 14 channels
DAC 10-bit, 1 channel 10-bit, 350 ksps, 1 channel
SERCOM Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
Peripheral Touch Controller (PTC) Yes Yes (buttons, sliders, wheels)
Timers 16-bit and 32-bit TCC/TC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Width — 32-bit
Program Memory Size (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Number of I/O Pins — 26 (max)
Communication Interfaces — SERCOM (UART/SPI/I2C) x6, USB 2.0 Full-Speed Device, I2S
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-free, Halogen-free per Microchip

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá