ATSAMD20E18A-AU vs ATSAMD20E16A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20E18A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD20E16A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20E18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 32-TQFP | Microchip
ATSAMD20E18A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20E16A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | Microchip
ATSAMD20E16A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20E18A-AU | ATSAMD20E16A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ (32-bit, Thumb-2) |
| Core Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Program Memory Size (Flash) | 256 KB (256K x 8) | — |
| RAM Size | 32 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 32-TQFP 7x7 mm | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O Pins | 26 (max) | — |
| ADC | 12-bit, 350 ksps, up to 14 channels | 12-bit, up to 350 ksps |
| DAC | 10-bit, 350 ksps, 1 channel | — |
| Communication Interfaces | SERCOM (UART/SPI/I2C) x6, USB 2.0 Full-Speed Device, I2S | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (buttons, sliders, wheels) | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Lead-free, Halogen-free per Microchip | — |
| Core Mark | — | ARM Cortex-M0+ |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB |
| SRAM | — | 8 KB |
| Operating Voltage (VDDIN) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| SERCOM | — | 8 configurable (UART/SPI/I2C) peripherals |
| Timers | — | 16-bit TC, 32-bit TCC |
| USB | — | Full-speed USB 2.0 device (where equipped in family) |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: total GPIO count for TQFP-32 variant] |
| Series | — | SAM D20 (ATSAMD20) |
| Architecture | — | von Neumann, single-bus |