ATSAMD20G14A-AN vs ATSAMD20G14A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G14A-AN bằng Microchip Technology và ATSAMD20G14A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20G14A-AN ATSAMD20G14A-AN - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20G14A-AN - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20G14A-AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20G14A-MNT ATSAMD20G14A-MNT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD20G14A-MNT - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMD20G14A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20G14A-AN ATSAMD20G14A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Core Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
CoreMark Score 2.14 CoreMark/MHz —
Flash Memory 16 KB —
SRAM 2 KB 2 KB
Supply Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Package Type 48-pin TQFP (7x7 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Code TFQFP —
Number of Terminals 48 —
Trạng thái RoHS Compliant Pb-free / RoHS-compliant (Green)
Lead-Free Yes —
Family — Atmel | SMART SAM D20G
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
CoreMark / MHz — 2.14
Program Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.63 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial grade)
GPIO Count — Up to 38
SERCOM Channels — 6 (configurable as UART / SPI / I2C)
ADC — 12-bit, up to 350 ksps
Timer / Counter — 16-bit, multiple channels
Hộp — 48-pin VQFN (7x7 mm) with exposed pad

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá