ATSAMD20G15A-ANT vs ATSAMD20G16B-AN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G15A-ANT bằng Microchip Technology và ATSAMD20G16B-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20G15A-ANT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | TQFP-48 | Microchip
ATSAMD20G15A-ANT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20G16B-AN - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz | Microchip
ATSAMD20G16B-AN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20G15A-ANT | ATSAMD20G16B-AN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Program Memory | 32 KB | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 4 KB | 8 KB |
| Supply Voltage (VDDIN) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (industrial) | -40 C to +105 C |
| ADC | 12-bit, up to 14 channels | 12-bit, up to 350 ksps |
| DAC | 10-bit, 1 channel | 10-bit |
| Touch Controller (PTC) | 256-channel Peripheral Touch Controller | — |
| SERCOM Modules | Up to 6 configurable (UART/SPI/I2C/LIN) | 6 (configurable as I2C/SPI/USART) |
| RTC | Yes, with calendar mode | Yes (32.768 kHz domain) |
| Event System | Yes (peripheral-to-peripheral) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (7x7 mm) | 48-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant |
| AEC-Q100 Qualification | Not qualified (industrial grade) | — |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Supply Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| I/O Pins | — | 38 |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | 256 channels |
| Timers/Counters | — | 6 x 16-bit |
| Comparators | — | 2 analog |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 Device with on-chip transceiver |