ATSAMD20G15B-AUT vs STM32F072C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G15B-AUT bằng Microchip Technology và STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20G15B-AUT ATSAMD20G15B-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip

ATSAMD20G15B-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip

ATSAMD20G15B-AUT ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072C8T6 STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics

STM32F072C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20G15B-AUT STM32F072C8T6
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit, v6-M) ARM Cortex-M0
Core Frequency Up to 48 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 64 KB
SRAM 4 KB —
Operating Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
GPIO Count Up to 38 —
SERCOM Modules 6 (each USART/I2C/SPI) —
ADC 12-bit, up to 350 ksps, 12 channels [DATA_NEEDED: ADC specification]
DAC 10-bit, 350 ksps, 1 channel —
Analog Comparators 2 —
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
Peripheral Touch Controller (PTC) Yes (capacitive touch) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TQFP) Surface mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series SAM D20G STM32F0
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
CPU Maximum Frequency — 48 MHz
Architecture — 32-bit RISC
Communication Interface — USB and CAN
Supplier Classification — Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU
RAM Memory — [DATA_NEEDED: RAM memory size]
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Timers — [DATA_NEEDED: timer specification]
Số chân — 48 pins
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá