ATSAMD20G17A-MU vs ATSAMD20G17A-MN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G17A-MU bằng Microchip Technology và ATSAMD20G17A-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20G17A-MU - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD20G17A-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20G17A-MN - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU, 128KB Flash, 48-QFN | Microchip
ATSAMD20G17A-MN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20G17A-MU | ATSAMD20G17A-MN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM D20G (Smart ARM) | SAM D20G (SAM D20 series) |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | 2.14 | 2.46 CoreMark/MHz |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with Exposed Pad | 48-pin QFN (7x7 mm) with Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| ADC | 14-channel, 12-bit, up to 350 ksps | 12-bit, up to 12 channels |
| DAC | 1-channel, 10-bit | 10-bit, 1 channel |
| SERCOM Interfaces | 6 (configurable as UART / SPI / I2C) | — |
| DMA Channels | 2 | — |
| RTC | 32-bit Real-Time Counter | — |
| Watchdog Timer | Yes | — |
| Peripheral Touch Controller | Yes (PTC for capacitive touch) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (Lead-free finish, Halogen-free molding compound) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Flash Program Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: exact GPIO count for 48-QFN variant] |
| Communication Interfaces | — | SERCOM (I2C/SPI/UART configurable) |
| Supply Form | — | Tray |