ATSAMD20G17A-UUT vs ATSAMD21E15C-UUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G17A-UUT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E15C-UUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20G17A-UUT - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU, 45-WLCSP
ATSAMD20G17A-UUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E15C-UUT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU WLCSP-35 | Microchip
ATSAMD21E15C-UUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20G17A-UUT | ATSAMD21E15C-UUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM D20 | — |
| Series | SAM D20G (G = 128KB Flash variant) | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Coremark/MHz | 2.14 | — |
| Flash Memory | 128 KB | — |
| SRAM | 16 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 45-ball WLCSP (Wafer Level Chip Scale Package) | 35-ball WLCSP |
| SERCOM Modules | Up to 6 (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| ADC | 12-bit, up to 16 channels | — |
| DAC | 10-bit | — |
| Timer/Counters | Multiple 16-bit TCC | — |
| Debug Interface | SWD (Serial Wire Debug) | Serial Wire Debug (SWD) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green / Pb-free) | Compliant (Green) |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB |
| Data Memory (SRAM) | — | 4 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Số chân | — | 35 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| DMAC Channels | — | 12 |
| Event System Channels | — | 12 |
| Serial Communication (SERCOM) | — | Configurable as I2C/SPI/UART |
| Sleep Modes | — | Idle, Standby, SleepWalking peripherals |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (WLCSP) |