ATSAMD20G17A-UUT vs ATSAMD21E16B-UUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20G17A-UUT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E16B-UUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20G17A-UUT - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU, 45-WLCSP
ATSAMD20G17A-UUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E16B-UUT - 32-bit ARM Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 35-WLCSP | Microchip
ATSAMD21E16B-UUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20G17A-UUT | ATSAMD21E16B-UUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM D20 | — |
| Series | SAM D20G (G = 128KB Flash variant) | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Coremark/MHz | 2.14 | — |
| Flash Memory | 128 KB | — |
| SRAM | 16 KB | 8 KB |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 45-ball WLCSP (Wafer Level Chip Scale Package) | 35-WLCSP (2.82 x 2.53 mm) |
| SERCOM Modules | Up to 6 (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| ADC | 12-bit, up to 16 channels | 12-bit, up to 14 channels, 350 ksps |
| DAC | 10-bit | 10-bit, 1 channel, 350 ksps |
| Timer/Counters | Multiple 16-bit TCC | Six 16-bit TC channels, three 24-bit TCC |
| Debug Interface | SWD (Serial Wire Debug) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green / Pb-free) | Compliant (Green) |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M0+ |
| Core Size | — | 32-bit single-core |
| CoreMark per MHz | — | 2.46 CoreMark/MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Typical Operating Voltage | — | 3.3 V |
| Connectivity | — | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB 2.0 Full-Speed |
| USB | — | Full-Speed Device/Host/Embedded, integrated PHY |
| SERCOM Channels | — | 6 (each reconfigurable as I2C/SPI/UART) |
| RTC | — | 32-bit RTC with backup domain |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (WLCSP, BGA-style balls) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |