ATSAMD20J14A-MNT vs ATSAMD20J15A-MNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J14A-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMD20J15A-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20J14A-MNT ATSAMD20J14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20J14A-MNT - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20J14A-MNT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J15A-MNT ATSAMD20J15A-MNT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip | 64-QFN

ATSAMD20J15A-MNT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip | 64-QFN

ATSAMD20J15A-MNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20J14A-MNT ATSAMD20J15A-MNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ ARMv6-M
Family SAM D20J —
Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
CoreMark/MHz 2.14 2.14
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
SRAM 2 KB 4 KB
Supply Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Typical Supply Voltage 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape and Reel —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] MSL3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: bonded-out I/O count for 64-pin variant] —
ADC 12-bit SAR —
DAC 10-bit —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit Single-Core
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Supply Voltage (Typ.) — 3.3 V
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, WDT, 12-bit ADC, 10-bit DAC, RTC
Number of I/O — 52
Series — SAM D20J

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá